Xem lịch ngày 13/5/2026
Thông tin chi tiết về ngày âm dương, can chi, giờ hoàng đạo, ngày tốt xấu, tuổi xung hợp và hướng xuất hành.
01Tuổi xung — hợp
Theo Chi của ngày, các tuổi có quan hệ tam hợp, lục hợp được lợi; tuổi tương xung, tương hình, tương hại nên cẩn trọng.
02Việc nên làm & nên tránh
Gợi ý các hoạt động phù hợp/không phù hợp dựa theo Trực, Hoàng đạo và Nạp âm của ngày.
03Nhị thập bát tú — sao ngày
28 ngôi sao luân phiên cai quản từng ngày, ảnh hưởng đến vận khí chung. Sao cát (tốt) — nên khởi sự; sao hung (xấu) — nên cẩn trọng.
04Lục Diệu — Khổng Minh Lục Diệu
6 trạng thái luân phiên theo ngày âm lịch, mỗi trạng thái mang ý nghĩa cát hung khác nhau. Được dùng rộng rãi trong lịch Á Đông để xét tổng thể vận khí trong ngày.
0512 Thần giờ — xuất hành theo giờ
12 vị thần luân phiên cai quản từng giờ trong ngày, xác định giờ xuất hành cát hay hung. Được tính theo Can ngày — khác với giờ hoàng đạo thông thường.
06Nhân thần & Thai thần
Nhân thần cho biết vùng cơ thể cần lưu ý; Thai thần cho biết khu vực trong nhà phụ nữ mang thai nên tránh xáo trộn trong ngày hôm nay.
07Sao tốt / xấu — Ngọc Hạp Thông Thư
Các cát tinh và hung tinh theo Ngọc Hạp Thông Thư, được tính theo tháng âm lịch, Can và Chi của ngày. Ngày nhiều sao tốt — thuận lợi cho đại sự.
08Ngày & Giờ xuất hành
Đánh giá ngày xuất hành theo Khổng Minh (Gia Cát Lượng) — dựa theo Chi của ngày. Giờ xuất hành tốt theo Lý Thuần Phong — tương tự bố cục giờ hoàng đạo nhưng chuyên dùng cho việc khởi hành.
09Hướng xuất hành — Hỷ Thần & Tài Thần
Đón Hỷ thần (việc vui, cưới hỏi), Tài thần (cầu tài lộc); tránh hướng Hạc thần.
10Bành Tổ bách kỵ
Theo sách Bành Tổ Bách Kỵ, mỗi Can–Chi có một việc kỵ riêng. Lưu ý tham khảo.
11Lịch tháng
Bấm vào ngày để xem chi tiết tương ứng. Màu sắc biểu thị mức độ tốt/xấu của ngày.